| Giải đặc biệt | Đầu 2 , Đuôi 5 |
| Bạch thủ lô đẹp nhất | 90 |
| Song thủ lô đẹp nhất | 01 - 10 |
| Lô kép đẹp nhất | 33 - 66 |
| Lô xiên 2, xiên 3 đẹp nhất | (00 - 20) (22 - 45 - 92) |
| Cầu 3 càng lô đẹp nhất | 028 - 520 - 756 |
Soi Cầu Rồng Bạch Kim 555 | 666 | 777 | 888
| Thống kê vip xổ số Huế | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 3 , Đuôi 9 |
| Cầu Loto VIP: | 60 - 971 |
| Loto Xiên: | ( 00 - 07 ) ( 12 - 24 ) ( 34 - 401 ) ( 421 - 82 ) |
| Loto về nhiều: | 76 - 171 - 56 - 28 |
| Loto lâu không về: | 58 - 83 - 51 - 56 |
| Thống kê vip xổ số Khánh Hòa | |
| Đặc biệt: | Đầu 4 , Đuôi 6 |
| Cầu Loto VIP: | 15 - 20 |
| Loto Xiên: | ( 02 - 13 ) ( 28 - 30 ) ( 35 - 421 ) ( 59 - 96 ) |
| Loto về nhiều: | 39 - 15 - 99 - 24 |
| Loto lâu không về: | 48 - 27 - 80 - 94 |
| Thống kê vip xổ số Kon Tum | |
| Đặc biệt: | Đầu 9 , Đuôi 1 |
| Cầu Loto VIP: | 28 - 40 |
| Loto Xiên: | ( 02 - 06 ) ( 16 - 291 ) ( 48 - 52 ) ( 761 - 82 ) |
| Loto về nhiều: | 20 - 771 - 441 - 26 |
| Loto lâu không về: | 72 - 35 - 38 - 891 |
| Thống kê vip xổ số Đà Lạt | |
|---|---|
| Đặc biệt: | Đầu 1 , Đuôi 6 |
| Cầu Loto VIP: | 28 - 94 |
| Loto Xiên: | ( 01 - 07 ) ( 161 - 26 ) ( 45 - 47 ) ( 55 - 56 ) |
| Loto về nhiều: | 30 - 13 - 73 - 40 |
| Loto lâu không về: | 741 - 891 - 66 - 21 |
| Thống kê vip xổ số Kiên Giang | |
| Đặc biệt: | Đầu 7 , Đuôi 7 |
| Cầu Loto VIP: | 671 - 92 |
| Loto Xiên: | ( 00 - 111 ) ( 15 - 20 ) ( 211 - 64 ) ( 76 - 962 ) |
| Loto về nhiều: | 71 - 80 - 881 - 73 |
| Loto lâu không về: | 70 - 01 - 65 - 32 |
| Thống kê vip xổ số Tiền Giang | |
| Đặc biệt: | Đầu 5 , Đuôi 6 |
| Cầu Loto VIP: | 40 - 892 |
| Loto Xiên: | ( 05 - 58 ) ( 61 - 62 ) ( 76 - 83 ) ( 90 - 92 ) |
| Loto về nhiều: | 711 - 58 - 75 - 85 |
| Loto lâu không về: | 35 - 541 - 25 - 48 |
Thống kê XSMB 40 ngày qua
KQXSMB - Xổ số miền Bắc ngày 30/11/2025
| Mã ĐB |
18RE 9RE 16RE 5RE 17RE 8RE 12RE 6RE
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| G.ĐB | 51488 | |||||
| G.1 | 19762 | |||||
| G.2 |
88642
91647
|
|||||
| G.3 |
30795
83749
68070
|
|||||
|
50860
41914
72218
|
||||||
| G.4 |
2454
8736
4638
8755
|
|||||
| G.5 |
3106
8976
1605
|
|||||
|
8125
4451
2723
|
||||||
| G.6 |
363
674
264
|
|||||
| G.7 |
78
90
21
07
|
|||||
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMB NGÀY 30/11/2025 | |||
|---|---|---|---|
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
| 0 | 5, 6, 7 | 6, 7, 9 | 0 |
| 1 | 4, 8 | 2, 5 | 1 |
| 2 | 1, 3, 5 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 6, 8 | 2, 6 | 3 |
| 4 | 2, 7, 9 | 1, 5, 6, 7 | 4 |
| 5 | 1, 4, 5 | 0, 2, 5, 9 | 5 |
| 5 | 0, 2, 3, 4 | 0, 3, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 6, 8 | 0, 4 | 6 |
| 8 | 8 | 1, 3, 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 5 | 4 | 9 |
XSMT - Xổ số Miền Trung ngày 30/11/2025
| Giải | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|---|
| G.8 |
49
|
14
|
50
|
| G.7 |
881
|
444
|
687
|
| G.6 |
7217
7397
6694
|
4691
5077
6394
|
7055
1710
4640
|
| G.5 |
4140
|
0676
|
7875
|
| G.4 |
18715
89467
95036
12750
63472
25338
72114
|
66760
59985
12300
99300
56184
33374
55615
|
28606
54979
97440
96453
34971
21360
57742
|
| G.3 |
16789
82088
|
35789
72760
|
25903
04051
|
| G.2 |
45342
|
75029
|
42773
|
| G.1 |
71039
|
57031
|
83054
|
| G.ĐB |
231486
|
635288
|
111890
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMT 30/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Huế | Kon Tum | Khánh Hòa | |
| 0 | 0, 0 | 6, 3 | ||
| 1 | 7, 5, 4 | 4, 5 | 0 | |
| 2 | 9 | |||
| 3 | 6, 8, 9 | 1 | ||
| 4 | 9, 0, 2 | 4 | 0, 0, 2 | |
| 5 | 0 | 0, 5, 3, 1, 4 | ||
| 6 | 7 | 0, 0 | 0 | |
| 7 | 2 | 7, 6, 4 | 5, 9, 1, 3 | |
| 8 | 1, 9, 8, 6 | 5, 4, 9, 8 | 7 | |
| 9 | 7, 4 | 1, 4 | 0 | |
XSMN - Xổ số Miền Nam ngày 30/11/2025
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 |
12
|
67
|
99
|
| G.7 |
531
|
653
|
579
|
| G.6 |
0267
4804
3534
|
7277
1521
0407
|
0004
1270
9789
|
| G.5 |
3123
|
3946
|
6817
|
| G.4 |
10616
46905
81174
16857
47751
03911
32089
|
96596
70305
39947
58566
34124
80104
73944
|
80907
55795
94077
12671
24449
05789
66354
|
| G.3 |
61025
97098
|
39950
24788
|
29068
06539
|
| G.2 |
81137
|
82683
|
67701
|
| G.1 |
87993
|
21496
|
01891
|
| G.ĐB |
573077
|
002911
|
198430
|
0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
| THỐNG KÊ LÔ TÔ KẾT QUẢ XSMN 30/11/2025 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang | |
| 0 | 4, 5 | 7, 5, 4 | 4, 7, 1 | |
| 1 | 2, 6, 1 | 1 | 7 | |
| 2 | 3, 5 | 1, 4 | ||
| 3 | 1, 4, 7 | 9, 0 | ||
| 4 | 6, 7, 4 | 9 | ||
| 5 | 7, 1 | 3, 0 | 4 | |
| 6 | 7 | 7, 6 | 8 | |
| 7 | 4, 7 | 7 | 9, 0, 7, 1 | |
| 8 | 9 | 8, 3 | 9, 9 | |
| 9 | 8, 3 | 6, 6 | 9, 5, 1 | |